Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “calf”

167 câu thật có từ calf hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ calf

Danh sách câu dẫn chứng (31 câu)

    Từ hay đi cùng calf

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    fatted calf379 lần
    calf gilt97 lần
    golden calf348 lần
    moo calf33 lần
    calf antique51 lần
    calf marbled26 lần
    yearling calf26 lần
    bull calf102 lần
    calf skin165 lần
    cowardy calf16 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ calf

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ calf trong kho câu?
    Kho câu có 167 câu có từ calf hoặc các dạng của từ, trích từ 138 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ calf xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ calf gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 49 câu, rồi Bậc C1 với 43 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.