Câu tiếng Anh có từ “bookcase”
98 câu thật có từ bookcase hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: bookcase nghĩa là tủ sách. bookcase là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a piece of furniture with shelves for storing books. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ bookcase
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
One day, not long ago, she was lingering before my bookcases, taking out and glancing through various volumes.
Từ trong câu: bookcase, day, long, ago, linger, take, out, glance
Elizabeth McCracken, The American Child. Nguồn: Project Gutenberg #10398. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
He was sitting on the edge of a bookcase--a little brown man with a wrinkled, good-natured face, and wearing no clothes.
Từ trong câu: bookcase, sit, edge, little, brown, man, wrinkle, good
Lilian Gask, The Fairies and the Christmas Child. Nguồn: Project Gutenberg #37547. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
She felt it dreadfully, too, I know she did, for she was crying when she kissed me good-bye through the bookcase door.
Từ trong câu: bookcase, feel, know, cry, kiss, good, bye, door
L. M. Montgomery, Anne of Green Gables. Nguồn: Project Gutenberg #45. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
But we went to the extreme back of the store and, as well as I remember, I had a used reddish maple bookcase headboard bed, you know, I was showing you.
Từ trong câu: bookcase, go, extreme, back, store, well, remember, use
United States. Warren Commission, Warren Commission (11 of 26): Hearings Vol. XI (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44011. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng bookcase
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| mahogany bookcase | 24 lần |
| revolving bookcase | 25 lần |
| oaken bookcase | 12 lần |
| glazed bookcase | 11 lần |
| rosewood bookcase | 6 lần |
| dwarf bookcase | 25 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ bookcase
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ bookcase trong kho câu?
- Kho câu có 98 câu có từ bookcase hoặc các dạng của từ, trích từ 81 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ bookcase xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ bookcase gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 31 câu, rồi Bậc A2 với 21 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ bookcase?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ bookcase: Quá khứ đơn (22 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (17 câu), Câu phủ định (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.