Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “bet”

266 câu thật có từ bet hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: bet nghĩa là cá cược. bet là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: maintain with or as if with a bet. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ bet

Danh sách câu dẫn chứng (7 câu)

  • But there were fist fights by common men which gathered crowds and occasioned betting.

    Từ trong câu: bet, fight, common, man, gather, crowd, occasion

    S. A. Reilly, Our Legal Heritage: King AEthelbert - King George III, 600 A.D. - 1776 June 2011 (Sixth) Edition. Nguồn: Project Gutenberg #36299. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • "Johnston, do you claim now you bet there was a woman in here?"

    Từ trong câu: bet, claim, now, woman

    J. P. Johnston, Twenty Years of Hus'ling. Nguồn: Project Gutenberg #25087. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • “You bet your life there is,” cut in Timothy.

    Từ trong câu: bet, life, cut

    Eleanor H. Porter, Pollyanna. Nguồn: Project Gutenberg #1450. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • After this, there is another round of betting.

    Từ trong câu: bet, another, round

    «Omaha hold'em», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=27040 (bản sửa đổi 10308312). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Bets are offered on any side to any amount, but there are no takers.

    Từ trong câu: taker, bet, offer, side, amount

    Charles Dickens, The Mudfog papers, etc.. Nguồn: Project Gutenberg #78245. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • There is no starting bet in this turn (no blinds) unless a player makes a bet.

    Từ trong câu: unless, start, bet, turn, blind, player, make

    «Texas hold 'em», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=14218 (bản sửa đổi 10779240). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • There is not a regatta or a prize-fight in which the betting would not be seriously affected by the discovery that either party used the beguiling weed.

    Từ trong câu: beguiling, prize, fight, bet, seriously, affect, discovery, either

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 08, No. 50, December, 1861 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #11524. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng bet

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
i'll bet2.238 lần
ll bet983 lần
bet yer186 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ bet

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ bet trong kho câu?
Kho câu có 266 câu có từ bet hoặc các dạng của từ, trích từ 199 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ bet xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ bet gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 113 câu, rồi Bậc C1 với 62 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ bet?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ bet: Tương lai với will (71 câu), Câu phủ định (52 câu), can và could (38 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.