Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “belly”

227 câu thật có từ belly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: belly nghĩa là bụng. belly là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: the region of the body of a vertebrate between the thorax and the pelvis. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ belly

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • The proximal part of the belly is much thicker than the fleshy origin.

    Từ trong câu: belly, proximal, part, much, thick, origin

    E. Bruce Holmes, Variation in the Muscles and Nerves of the Leg in Two Genera of Grouse (Tympanuchus and Pedioecetes). Nguồn: Project Gutenberg #41812. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Stuff it into you, his belly counselled him.

    Từ trong câu: counsel, belly, stuff

    James Joyce, A Portrait of the Artist as a Young Man. Nguồn: Project Gutenberg #4217. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Where can you find your prescriptive right to squander that which would fill the belly of a hungry brother?

    Từ trong câu: squander, prescriptive, find, right, fill, belly, hungry, brother

    Khuyết danh, Harper's New Monthly Magazine, February, 1852. Nguồn: Project Gutenberg #32945. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Then he hitched up his sweatshirt over the hairy pale expanse of his own belly and tipped to one side.

    Từ trong câu: sweatshirt, hitch, up, hairy, pale, belly, tip, side

    Cory Doctorow, Someone Comes to Town, Someone Leaves Town. Nguồn: Project Gutenberg #18224. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng belly

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
whale's belly48 lần
horse's belly73 lần
frog's belly31 lần
belly ache31 lần
animal's belly20 lần
rib belly19 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ belly

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ belly trong kho câu?
Kho câu có 227 câu có từ belly hoặc các dạng của từ, trích từ 195 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ belly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ belly gặp nhiều nhất ở Bậc A2 với 64 câu, rồi Bậc B1 với 40 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ belly?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ belly: Quá khứ đơn (23 câu), Câu phủ định (17 câu), can và could (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.