Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “bathe”

260 câu thật có từ bathe hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: bathe nghĩa là tắm. bathe là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: cleanse the entire body. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ bathe

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • In this district one may draw water, bathe, or catch fish anywhere.

    Từ trong câu: bathe, anywhere, district, draw, water, catch, fish

    Duff Macdonald, Africana; or, the heart of heathen Africa, Volume 1 (of 2). Nguồn: Project Gutenberg #76362. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • "And now, if you are done, I will show you where you may sleep and bathe."

    Từ trong câu: bathe, now, show, sleep

    Abraham Merritt, The Moon Pool. Nguồn: Project Gutenberg #765. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • They may sometimes bathe themselves in the dust as well.

    Từ trong câu: bathe, sometimes, themselves, dust, well

    «Mourning dove», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=64298 (bản sửa đổi 10829163). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • "And may we bathe?" asked Netta; including, as she always did, her beloved companion Isabel.

    Từ trong câu: companion, her, bathe, beloved, ask, include, always

    Catharine Shaw, The gabled farm. Nguồn: Project Gutenberg #73876. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • People think bathing in a jjimjilbang made of jade may stop pain in the joints, for example the knees.

    Từ trong câu: jade, people, think, bathe, make, stop, pain, joint

    «Jjimjilbang», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=887715 (bản sửa đổi 10370125). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng bathe

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
bathe in perspiration223 lần
bathe machines109 lần
bathe in sweat102 lần
bathe in tears572 lần
bathe suits75 lần
bathe pool93 lần
surf bathe50 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ bathe

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ bathe trong kho câu?
Kho câu có 260 câu có từ bathe hoặc các dạng của từ, trích từ 206 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ bathe xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ bathe gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 88 câu, rồi Bậc C1 với 77 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ bathe?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ bathe: Quá khứ đơn (46 câu), Câu phủ định (27 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (22 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.