Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “bathe”

260 câu thật có từ bathe hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: bathe nghĩa là tắm. bathe là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: cleanse the entire body. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ bathe

Danh sách câu dẫn chứng (46 câu)

    Từ hay đi cùng bathe

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    bathe in perspiration223 lần
    bathe machines109 lần
    bathe in sweat102 lần
    bathe in tears572 lần
    bathe suits75 lần
    bathe pool93 lần
    surf bathe50 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ bathe

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ bathe trong kho câu?
    Kho câu có 260 câu có từ bathe hoặc các dạng của từ, trích từ 206 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ bathe xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ bathe gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 88 câu, rồi Bậc C1 với 77 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.