E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “bathe”

244 câu thật có từ bathe hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: bathe nghĩa là tắm. bathe là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: cleanse the entire body. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ bathe

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • There are several ways to bathe a hermit crab.

    Từ trong câu: bathe, several, way, hermit, crab

    «Animal Care/Land hermit crab», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=96309 (bản sửa đổi 4386273). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Bathe, truly! with the sea ever dashing against the side, and roaring and reverberating with deafening echo.

    Từ trong câu: reverberate, bathe, truly, sea, ever, dash, side, roar

    American Anti-Slavery Society, The Anti-Slavery Examiner, Part 2 of 4. Nguồn: Project Gutenberg #11272. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Once, definitely, and irrevocably, we have been bathed in the crimson tide that flows from Calvary.

    Từ trong câu: irrevocably, once, definitely, bathe, tide, flow

    F. B. Meyer, Love to the Uttermost Expositions of John XIII.-XXI.. Nguồn: Project Gutenberg #22376. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • There are several ways to bathe a land hermit crab.

    Từ trong câu: crab, hermit, several, way, bathe, land

    «Animal Care/Land hermit crab bath», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=102616 (bản sửa đổi 3251846). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The water with which we were supplied was indeed excellent, and the bathing places, I need not say, were very extensively patronised.

    Từ trong câu: patronise, water, supply, indeed, excellent, bathe, place, need

    Louis Creswicke, South Africa and the Transvaal War, Vol. 1 (of 8) From the Foundation of Cape Colony to the Boer Ultimatum of 9th Oct. 1899. Nguồn: Project Gutenberg #23692. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng bathe

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
bathe in perspiration223 lần
bathe machines109 lần
bathe in sweat102 lần
bathe in tears572 lần
bathe suits75 lần
bathe pool93 lần
surf bathe50 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ bathe

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ bathe trong kho câu?
Kho câu có 244 câu có từ bathe hoặc các dạng của từ, trích từ 192 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ bathe xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ bathe gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 83 câu, rồi Bậc C1 với 73 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ bathe?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ bathe: Quá khứ đơn (41 câu), Câu phủ định (27 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (20 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.