Câu tiếng Anh có từ “angrily”
206 câu thật có từ angrily hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: angrily nghĩa là giận dữ. angrily là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: with anger. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ angrily
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
He tells the crowd angrily that they are wicked to go against God’s will.
Từ trong câu: angrily, wicked, tell, crowd, go
«Don Carlos», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=197296 (bản sửa đổi 10956503). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
"Well, I'll learn then," said Peter, half sorrowfully and half angrily.
Từ trong câu: angrily, well, learn, half
Johanna Spyri, Heidi. Nguồn: Project Gutenberg #1448. · Bản dịch tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
“Will you take your head out of the bed-clothes?” said the voice, just a little angrily.
Từ trong câu: angrily, take, head, out, bed, clothes, voice, little
George MacDonald, At the Back of the North Wind. Nguồn: Project Gutenberg #225. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
'Well,' said the First Consul, advancing angrily towards Fouche, 'will you still say that this is the Royalist party?'
Từ trong câu: angrily, well, first, advance, toward, still, party
Various, Complete Project Gutenberg Collection of Memoirs of Napoleon. Nguồn: Project Gutenberg #3740. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Then she will angrily end the relationship.
Từ trong câu: angrily, end, relationship
«Relationships/Couples», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=83223 (bản sửa đổi 4493024). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
“Give your evidence,” the King repeated angrily, “or I’ll have you executed, whether you’re nervous or not.”
Từ trong câu: nervous, evidence, whether, give, king, repeat, angrily, execute
Lewis Carroll, Alice's Adventures in Wonderland. Nguồn: Project Gutenberg #11. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng angrily
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| flushed angrily | 199 lần |
| flashed angrily | 135 lần |
| frowned angrily | 77 lần |
| retorted angrily | 87 lần |
| flushing angrily | 55 lần |
| muttering angrily | 62 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ angrily
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ angrily trong kho câu?
- Kho câu có 206 câu có từ angrily hoặc các dạng của từ, trích từ 165 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ angrily xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ angrily gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 69 câu, rồi Bậc A2 với 35 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ angrily?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ angrily: Quá khứ đơn (59 câu), Câu phủ định (29 câu), Quá khứ hoàn thành (14 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.