Cụm từ đi cùng với: angrily
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “angrily”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
flushed angrilylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 199 lần
flashed angrilylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 135 lần
frowned angrilylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 77 lần
retorted angrilylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần
flushing angrilylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
muttering angrilylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần
Đối chiếu cách dùng của angrily
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.