Câu tiếng Anh có từ “angrily”
163 câu thật có từ angrily hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: angrily nghĩa là giận dữ. angrily là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: with anger. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ angrily
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Tanis then angrily rebukes Laurana for following them and endangering the mission.
Từ trong câu: angrily, rebuke, follow, endanger, mission
«Dungeons & Dragons/Commercial settings/Dragonlance/Tanis Half-Elven», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=275952 (bản sửa đổi 3809274). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
When Hubert angrily confronts his wife because of the fine, she haughtily refuses to pay.
Từ trong câu: haughtily, angrily, confront, wife, because, fine, refuse, pay
«History of Western Theatre: 17th Century to Now/American Pre-WWII», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=242987 (bản sửa đổi 4637440). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
After John leaves angrily, Berenger has qualms about his own attitude, along with that of his friend.
Từ trong câu: qualm, leave, angrily, attitude, friend
«History of Western Theatre: 17th Century to Now/French Post-WWII», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=241489 (bản sửa đổi 4672171). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
When Tanis found out Laurana had followed him, he angrily rebuked her for acting like an infatuated child.
Từ trong câu: rebuke, find, out, follow, angrily, act, like, child
«Dungeons & Dragons/Commercial settings/Dragonlance/Laurana Kanan», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=275953 (bản sửa đổi 3672227). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng angrily
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| flushed angrily | 199 lần |
| flashed angrily | 135 lần |
| frowned angrily | 77 lần |
| retorted angrily | 87 lần |
| flushing angrily | 55 lần |
| muttering angrily | 62 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ angrily
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ angrily trong kho câu?
- Kho câu có 163 câu có từ angrily hoặc các dạng của từ, trích từ 141 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ angrily xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ angrily gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 59 câu, rồi Bậc B1 với 27 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ angrily?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ angrily: Quá khứ đơn (45 câu), Câu phủ định (22 câu), Quá khứ hoàn thành (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.