rebuke
danh từ- rebuked
- rebukes
- rebuking
rebuke nghĩa là quở trách.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC2
an act or expression of criticism and censure
→một hành động hoặc biểu hiện của sự chỉ trích và chỉ trích
Đồng nghĩa:reproof, reproval, reprehension, reprimandCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)severe rebuke126 lần trong kho sáchsternly rebuke63 lần trong kho sáchimplied rebuke43 lần trong kho sáchmerited rebuke32 lần trong kho sáchscathing rebuke23 lần trong kho sáchstinging rebuke26 lần trong kho sách - 2động từC2
censure severely or angrily
→khiển trách nghiêm khắc hoặc giận dữ
Đồng nghĩa:call on the carpet, take to task, rag, trounce, reproof, lecture
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa rebuke và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
“Guard your tongue, wife!” interrupted the old general in a tone of grave rebuke.As I approached, the old lady peered hard at me; and her very cap seemed to convey a prim rebuke.Khi tôi đến gần, bà già nhìn tôi chăm chú; và chiếc mũ của cô ấy dường như đang truyền tải một lời quở trách nghiêm khắc.
Little wonder that the flattered belle should feel hate or at least spite toward the man who had virtually given her such a stinging rebuke.Không có gì ngạc nhiên khi cô gái được tâng bốc lại cảm thấy căm ghét hoặc ít nhất là căm ghét người đàn ông gần như đã quở trách cô một cách cay đắng như vậy.
Usually she herself had been rebuked by her daughter for involuntary signs of despair.Thường thì bản thân bà cũng bị con gái quở trách vì vô tình có dấu hiệu tuyệt vọng.
After he left Madame Verine's door he thought with irritation of the girl who had rebuked him.Liffie was rebuked, but from pity, or perhaps sympathy, was allowed to remain to hear the end.The other Hooligans objecting to this species of rebuke, a spirited free fight was soon in progress.There, the hall-porter succeeded in being magnificent The strange and early visitor he rebuked.“I am rebuked, Effendi,” said he, fixing his small eye upon me with a penetrating gaze, but exhibiting no humility in his tones.It was a bitter rebuke though spoken almost by chance, and it went home.“Be silent! ’tis not the time for jeering now!” snapped Hanka, with such stern rebuke that she uttered not another word.Well, I recall my rebuke, and thank you for your--what shall I say--pretty compliment, or appreciation of my society?"Câu hỏi thường gặp về rebuke (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. rebuke nghĩa là gì trong tiếng Việt?
rebuke có nghĩa chính là: một hành động hoặc biểu hiện của sự chỉ trích và chỉ trích. Định nghĩa tiếng Anh: "an act or expression of criticism and censure".
2. rebuke thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
rebuke là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của rebuke theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), rebuke được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɹiˈbjuk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. rebuke thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ rebuke được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của rebuke gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của rebuke gồm: rebuked, rebukes, rebuking.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với rebuke là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: severe rebuke, sternly rebuke, implied rebuke, merited rebuke, scathing rebuke.
7. rebuke có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: reproof, reproval, reprehension, reprimand, call on the carpet. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến rebuke?
Từ rebuke xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với rebuke đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "“Guard your tongue, wife!” interrupted the old general in a tone of grave rebuke.". Câu văn minh họa cách dùng rebuke làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng rebuke?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.