Câu tiếng Anh có từ “analyst”
103 câu thật có từ analyst hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: analyst nghĩa là nhà phân tích. analyst là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: someone who is skilled at analyzing data. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ analyst
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
You might be a student, a sociologist, a healthcare worker, a business analyst or a marketer.
Từ trong câu: analyst, healthcare, student, worker, business
«Nvivo», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=99783 (bản sửa đổi 607600). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
The chiropractor and psycho-analyst has invaded the Place, as may be seen by a sign on the eastern side.
Từ trong câu: analyst, invade, place, see, sign, eastern, side
Christopher Morley, Plum Pudding: Of Divers Ingredients, Discreetly Blended & Seasoned. Nguồn: Project Gutenberg #15794. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Some political analysts, however, have indicated the assembly's move might not be legally binding, and could face a court challenge.
Từ trong câu: analyst, political, however, indicate, move, legally, bind, face
«Nigerian parliament votes to make vice president acting president», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=153840 (bản sửa đổi 4823091). · English Wikinews · CC BY 2.5
Political analysts fear that this mistake may jeopardize the senate race, as well as an Allen presidential bid.
Từ trong câu: jeopardize, political, analyst, fear, mistake, race, well, presidential
«Virginia incumbent, Senator George Allen, accused of racism by Democratic hopeful», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=47243 (bản sửa đổi 1345559). · English Wikinews · CC BY 2.5
Từ hay đi cùng analyst
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ analyst
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ analyst trong kho câu?
- Kho câu có 103 câu có từ analyst hoặc các dạng của từ, trích từ 93 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ analyst xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ analyst gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 44 câu, rồi Bậc C1 với 37 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ analyst?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ analyst: Hiện tại hoàn thành (14 câu), Câu phủ định (8 câu), can và could (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.