E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: analyst

Phân tích 4 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “analyst” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

psycho analystTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 7 lần
forensic analystTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 8 lần
cia analystTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 8 lần
financial analystTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 40 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với analyst

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.