E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “wrangle”

85 câu thật có từ wrangle hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: wrangle nghĩa là cãi nhau. wrangle là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: to quarrel noisily, angrily or disruptively. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ wrangle

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • People would no longer have to wrangle over property rights.

    Từ trong câu: wrangle, people, long, property, right

    Joseph J. Mereto, The Red Conspiracy. Nguồn: Project Gutenberg #19150. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Sir, -- Rowing would be one of the easiest of sports were it not for the continual wrangle on styles.

    Từ trong câu: wrangle, sir, row, easy, sport, continual, style

    «The Rowers of Vanity Fair/Stuart DCR», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=145461 (bản sửa đổi 3569237). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • It still wrangled me that someone would be taking pictures when there were signs up saying not to, and I accosted him, and I got his name.

    Từ trong câu: wrangle, still, someone, take, picture, sign, up, say

    United States. Warren Commission, Warren Commission (09 of 26): Hearings Vol. IX (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44009. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Yet often, when the troops were engaged in active service, such accommodations as ours would have been deemed a luxury; and many a wrangle arose for far worse quarters.

    Từ trong câu: wrangle, often, troop, engage, active, service, accommodation, ours

    Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 67, No. 411, January 1850. Nguồn: Project Gutenberg #44332. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng wrangle

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
serjeant wrangle26 lần
unseemly wrangle11 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ wrangle

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ wrangle trong kho câu?
Kho câu có 85 câu có từ wrangle hoặc các dạng của từ, trích từ 82 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ wrangle xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ wrangle gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 65 câu, rồi Bậc B2 với 5 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ wrangle?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ wrangle: Câu phủ định (11 câu), Quá khứ đơn (9 câu), can và could (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.