E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “wrangle”

87 câu thật có từ wrangle hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: wrangle nghĩa là cãi nhau. wrangle là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: to quarrel noisily, angrily or disruptively. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ wrangle

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • See you in the next lesson, where you will get to wrangle with it yourself!

    Từ trong câu: wrangle, see, next, lesson, get, yourself

    «General Literary Chinese from Scratch/Tell the Time with Earthly Branches», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=482442 (bản sửa đổi 4669544). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • What an attraction this will be to lead scientific doctors to neglect living beings and wrangle over these old bones.

    Từ trong câu: wrangle, attraction, lead, scientific, doctor, neglect, live, be

    Various, The American Missionary: Volume 49, No. 04, April, 1895. Nguồn: Project Gutenberg #18001. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • After a debate MSPs will vote for or against.But despite the wrangling, the bill is still not yet a law.

    Từ trong câu: wrangle, debate, vote, despite, bill, still, law

    «Comparative law and justice/Scotland», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=91681 (bản sửa đổi 2572744). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • These wrangles will surely depress investors' appetites.

    Từ trong câu: wrangle, surely, depress, investor, appetite

    Samuel Vaknin, After the Rain : how the West lost the East. Nguồn: Project Gutenberg #4685. · Tiếng Anh · en-GB · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng wrangle

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
serjeant wrangle26 lần
unseemly wrangle11 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ wrangle

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ wrangle trong kho câu?
Kho câu có 87 câu có từ wrangle hoặc các dạng của từ, trích từ 84 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ wrangle xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ wrangle gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 66 câu, rồi Bậc B2 với 5 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ wrangle?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ wrangle: Câu phủ định (11 câu), Quá khứ đơn (10 câu), can và could (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.