Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “wrangle”

88 câu thật có từ wrangle hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: wrangle nghĩa là cãi nhau. wrangle là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: to quarrel noisily, angrily or disruptively. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ wrangle

Theo bậc CEFR

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ wrangle

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ wrangle trong kho câu?
    Kho câu có 88 câu có từ wrangle hoặc các dạng của từ, trích từ 85 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.