Kho ngữ liệu 1 tỷ từ
Cụm từ đi cùng với: wrangle
Phát hiện 2 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
serjeant wrangleMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 26 lần
unseemly wrangleTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 11 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với wrangle
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.