Câu tiếng Anh có từ “without”
272 câu thật có từ without hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: without nghĩa là không có, mà không cần đến. without là một giới từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: in the absence of; not having or using. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ without
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
Without a word Janet took his arm and walked away.
Từ trong câu: without, arm, walk, word, take, away
L. M. Montgomery, Anne of the Island. Nguồn: Project Gutenberg #51. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Believe it or not, as you please; there is no smoke without fire.”
Từ trong câu: believe, without, or, no, smoke, please, fire
Henry James, An International Episode. Nguồn: Project Gutenberg #210. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
In a word, he would not think of going there without me.
Từ trong câu: think, without, word, go
Daniel, 1661?-1731 Defoe, The Life and Adventures of Robinson Crusoe. Nguồn: Project Gutenberg #521. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Without the help you gave us we could not have moved.
Từ trong câu: move, without, help, give
Richard Harding Davis, The King's Jackal. Nguồn: Project Gutenberg #411. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Without a word the girl turned and left the room.
Từ trong câu: girl, without, leave, left, room, word, turn
Edgar Rice Burroughs, Tarzan of the Apes. Nguồn: Project Gutenberg #78. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng without
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| without a word | 11.503 lần |
| without knowing | 8.073 lần |
| without delay | 7.636 lần |
| without waiting | 6.824 lần |
| without speaking | 6.036 lần |
| without further | 6.166 lần |
| without saying | 5.942 lần |
| without hesitation | 4.342 lần |
| without seeing | 4.984 lần |
| without the slightest | 4.292 lần |
| without making | 5.348 lần |
| without giving | 4.605 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ without
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ without trong kho câu?
- Kho câu có 272 câu có từ without hoặc các dạng của từ, trích từ 168 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ without xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ without gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 83 câu, rồi Bậc B1 với 55 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ without?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ without: Quá khứ đơn (72 câu), Câu phủ định (60 câu), can và could (39 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.