E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “trash”

136 câu thật có từ trash hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: trash nghĩa là thùng rác. trash là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: worthless material that is to be disposed of. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ trash

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • "Don't you tell that trash, or you'll make me your enemy I promise you!

    Từ trong câu: trash, tell, make, enemy, promise

    Eden Phillpotts, The American Prisoner. Nguồn: Project Gutenberg #58232. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • He will not throw out what the world sees as trash, for every person matters.

    Từ trong câu: trash, throw, out, world, see, every, person, matter

    «Biblical Studies/New Testament Commentaries/The Gospel of Matthew/Chapter 12», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=219568 (bản sửa đổi 3445327). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • In some programs, the governing authority will provide materials (trash bags, plants, tools, etc.) and the volunteer organization provides the labor.

    Từ trong câu: govern, volunteer, trash, labor, program, authority, provide, material

    «Adventist Youth Honors Answer Book/Outreach/Personal Evangelism», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=102992 (bản sửa đổi 4042317). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • You can also press and hold the trash icon, and a menu will appear with an "Empty Trash" option.

    Từ trong câu: icon, press, hold, trash, menu, appear, empty, option

    «Mac OS X Tiger/Appendix D», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=45864 (bản sửa đổi 3332387). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng trash

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
trash cans24 lần
steals trash13 lần
trash bins8 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ trash

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ trash trong kho câu?
Kho câu có 136 câu có từ trash hoặc các dạng của từ, trích từ 113 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ trash xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ trash gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 62 câu, rồi Bậc C1 với 28 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ trash?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ trash: can và could (22 câu), Câu phủ định (19 câu), Quá khứ đơn (15 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.