Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng B1 số 138

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “without nationality or citizenship”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. In fact, much of what is being done in the name of education detracts and distracts from engaging in tutorial _____.

Đang tải đề...