Câu tiếng Anh có từ “there”
50 câu thật có từ there hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: there nghĩa là ở đó. there là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: in or at that place. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ there
You expected that while you were sitting up there in the office?
Từ trong câu: expect, office, expected, sit, were, that, there, you
United States. Warren Commission, Warren Commission (12 of 26): Hearings Vol. XII (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44012. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
But we would certainly like to find it, if there is.
Từ trong câu: find, but, we, certainly, like, if, there, it
United States. Warren Commission, Warren Commission (11 of 26): Hearings Vol. XI (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44011. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
How many lanes of travel were there on Elm Street?
Từ trong câu: many, travel, lane, how, on, were, street, there
United States. Warren Commission, Warren Commission (02 of 26): Hearings Vol. II (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44002. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
There are but three events for man: birth, life, and death.
Từ trong câu: three, but, death, man, event, birth, are, life
Arthur, 1875-1943 [Editor] Mee, The World's Greatest Books: Volume 20: Miscellaneous Literature and Index. Nguồn: Project Gutenberg #44704. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
If we have, or seem to have won it, is there not something in ourselves that holds us back?
Từ trong câu: will, ourselves, or, we, us, seem, if, back
Various, The Catholic World, Vol. 10, October, 1869 to March, 1870. Nguồn: Project Gutenberg #43524. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng there
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ there
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ there trong kho câu?
- Kho câu có 50 câu có từ there hoặc các dạng của từ, trích từ 38 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ there xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ there gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 18 câu, rồi Bậc B1 với 7 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ there?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ there: There is và there are (27 câu), Câu phủ định (8 câu), Quá khứ đơn (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.