Cụm từ đi cùng với: there
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “there”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
there camelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25.080 lần
stood therelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12.500 lần
though therelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10.749 lần
up therelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14.477 lần
down therelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11.459 lần
there seemedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9.614 lần
because therelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9.465 lần
for therelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29.840 lần
go therelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10.580 lần
think therelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10.102 lần
sat therelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8.334 lần
over therelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10.041 lần
Đối chiếu cách dùng của there
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.