Câu tiếng Anh có từ “such”
64 câu thật có từ such hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: such nghĩa là như vậy. such là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of so extreme a degree or extent. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ such
Such then was the experience of the twenty-eight little girls in the three villages.
Từ trong câu: such, experience, twenty, eight, little, girl, village
Margaret Mead, Coming of age in Samoa. Nguồn: Project Gutenberg #74750. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Was, then, Socialism a drug of such a kind that it could only do harm?
Từ trong câu: drug, such, harm, kind
Aline Lion, The pedigree of fascism. Nguồn: Project Gutenberg #77090. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
One hundred years before the birth of Christ such a man was born in the city of Rome.
Từ trong câu: birth, such, hundred, bear, city, year, man
Clayton Edwards, A Treasury of Heroes and Heroines A Record of High Endeavour and Strange Adventure from 500 B.C. to 1920 A.D.. Nguồn: Project Gutenberg #25652. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
"Cheer up! cheer up!" said his friends, "you are not such a handsome fellow yourself that you should have such a handsome wife!"
Từ trong câu: handsome, yourself, should, fellow, cheer, such, friend, wife
Annie [Editor] Van Sommer, Our Moslem Sisters A Cry of Need from Lands of Darkness Interpreted by Those Who Heard It. Nguồn: Project Gutenberg #30178. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Yet, I meet with Scotchmen in the New World, who express such a feeling towards the Gipsies.
Từ trong câu: who, toward, towards, feel, new, world, express, feeling
Walter Simson, A History of the Gipsies: with Specimens of the Gipsy Language. Nguồn: Project Gutenberg #39665. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng such
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ such
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ such trong kho câu?
- Kho câu có 64 câu có từ such hoặc các dạng của từ, trích từ 60 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ such xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ such gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 17 câu, rồi Bậc C1 với 16 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ such?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ such: Câu phủ định (14 câu), can và could (14 câu), Quá khứ đơn (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.