E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “spill”

171 câu thật có từ spill hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: spill nghĩa là đổ tràn. spill là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: cause or allow (a liquid substance) to run or flow from a container. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ spill

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Vinegar may be spilt on a piece of red-hot iron, or powder of sulphur may be burned into sulphuric gas and diffuse its vapours through the stall or shed.

    Từ trong câu: sulphuric, vinegar, spill, piece, red, hot, iron, powder

    Honoré Bourguignon, On the cattle plague: or, Contagious typhus in horned cattle. Its history, origin, description, and treatment. Nguồn: Project Gutenberg #36496. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Water is a residual of ironing, it may be spilled when filling the iron.

    Từ trong câu: residual, water, iron, spill, fill

    «Design for the Environment/Dry Cleaning Detergent», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=55118 (bản sửa đổi 2593561). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • As he did it he avoided glancing at the sleeper, but not lest pity should unnerve him; merely to avoid spilling.

    Từ trong câu: unnerve, avoid, glance, spill, merely, lest, pity

    J. M. Barrie, Peter Pan. Nguồn: Project Gutenberg #16. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • My shaky hand lost its grasp of the glass, which toppled over, and spilled all the contents over me and the bed.

    Từ trong câu: topple, shaky, hand, lose, grasp, glass, spill, content

    E. A. Dillwyn, Jill, Vol. 2 (of 2). Nguồn: Project Gutenberg #65758. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng spill

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
spill milk384 lần
oil spill259 lần
spill a drop126 lần
spill the ink40 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ spill

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ spill trong kho câu?
Kho câu có 171 câu có từ spill hoặc các dạng của từ, trích từ 158 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ spill xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ spill gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 51 câu, rồi Bậc C1 với 42 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ spill?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ spill: Quá khứ đơn (27 câu), Câu phủ định (24 câu), can và could (17 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.