E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: spill

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “spill”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “spill”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
spill milklogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 384 lần
oil spilllogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 259 lần
spill a droplogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 126 lần
spill the inklogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 40 lần

Đối chiếu cách dùng của “spill”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.