Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “shrug”

156 câu thật có từ shrug hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: shrug nghĩa là nhún vai. shrug là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: raise one's shoulders to indicate indifference or resignation. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ shrug

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • "When I can afford it," replied the young man, lightly shrugging his shoulders.

    Từ trong câu: shrug, afford, reply, young, man, lightly, shoulder

    W. M. L. Jay, Holden with the Cords. Nguồn: Project Gutenberg #56980. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • When paired with music and neck and shoulder shrugs, this can slow down the heart rate.

    Từ trong câu: shrug, pair, music, neck, shoulder, slow, down, heart

    «Instructional design/Psychomotor behaviors/Self Talk in Psychomotor Skills», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=32413 (bản sửa đổi 2223426). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • "I could not carry it," I said with a shrug.

    Từ trong câu: shrug, carry

    Various, Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 20. December, 1877. Nguồn: Project Gutenberg #37946. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Some people will shrug it off and continue with what they were doing, while other people can erupt in rage.

    Từ trong câu: erupt, people, shrug, off, continue, do, rage

    «Motivation and emotion/Book/2025/Appraisals and anger», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=322907 (bản sửa đổi 2762262). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng shrug

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
contemptuous shrug128 lần
expressive shrug89 lần
slight shrug246 lần
merely shrug224 lần
slightly shrug134 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ shrug

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ shrug trong kho câu?
Kho câu có 156 câu có từ shrug hoặc các dạng của từ, trích từ 138 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ shrug xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ shrug gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 62 câu, rồi Bậc C1 với 57 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ shrug?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ shrug: Quá khứ đơn (40 câu), Câu phủ định (15 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.