Câu tiếng Anh có từ “shameful”
134 câu thật có từ shameful hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: shameful nghĩa là đáng xấu hổ. shameful là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: (used of conduct or character) deserving or bringing disgrace or shame. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ shameful
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
"The most shameful treachery!" thundered Belisarius, as he sprang from his seat and took the document from the Prefect.
Từ trong câu: prefect, shameful, treachery, spring, seat, take, document
Felix Dahn, A Struggle for Rome, v. 2. Nguồn: Project Gutenberg #32330. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
There's nothing shameful, deviant or weird about either of them.
Từ trong câu: deviant, nothing, shameful, weird, either
Cory Doctorow, Little Brother. Nguồn: Project Gutenberg #30142. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)
This was, in fact, one of those idiosyncrasies which had earned him his shameful name.
Từ trong câu: idiosyncrasy, fact, earn, shameful, name
Various, The Atlantic Monthly, Volume 14, No. 82, August, 1864 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #16057. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The Paddy-Rollers were a mean bunch of white boys who reviled in this shameful practice.
Từ trong câu: revile, mean, bunch, white, boy, shameful, practice
United States. Work Projects Administration, Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume V, Indiana Narratives. Nguồn: Project Gutenberg #13579. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The way in which Adelheid spoke of the Baroness seemed to me undignified, and the innuendo of an understanding between us positively shameful.
Từ trong câu: innuendo, way, speak, seem, understand, positively, shameful
E. T. A. Hoffmann, Weird Tales. Vol. 1 (of 2). Nguồn: Project Gutenberg #31377. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ shameful
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ shameful trong kho câu?
- Kho câu có 134 câu có từ shameful hoặc các dạng của từ, trích từ 118 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ shameful xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ shameful gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 48 câu, rồi Bậc B1 với 34 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ shameful?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ shameful: Câu phủ định (23 câu), Quá khứ đơn (17 câu), would (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.