Câu tiếng Anh có từ “shameful”
134 câu thật có từ shameful hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: shameful nghĩa là đáng xấu hổ. shameful là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: (used of conduct or character) deserving or bringing disgrace or shame. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ shameful
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
If I told the truth I should seem shameful, violating decency.”
Từ trong câu: shameful, violate, tell, truth, seem
Claude C. Washburn, The Lonely Warrior. Nguồn: Project Gutenberg #60719. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
It is not shameful and should not be covered.
«Christian naturism», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=180220 (bản sửa đổi 10910934). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Mr. Bush said Kerry's comment was "insulting" and "shameful" and that he should apologize to the U.S. forces.
Từ trong câu: shameful, mr, bush, comment, insult, apologize, be, force
«American politician, John Kerry, apologizes for Iraq war remark», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=53865 (bản sửa đổi 4813276). · English Wikinews · CC BY 2.5
You ask me that--you who know the cruel, shameful story of my past, the story I should have to tell."
Từ trong câu: shameful, ask, know, cruel, story, past, tell
May Agnes Fleming, Norine's Revenge, and, Sir Noel's Heir. Nguồn: Project Gutenberg #33664. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
It is a shameful complaint--we should not reprobate a few ministers, but the thousands who take the bribes.
Từ trong câu: bribe, shameful, complaint, minister, take
John Robison, Proofs of a Conspiracy against all the Religions and Governments of Europe carried on in the secret meetings of Free Masons, Illuminati, and reading societies.. Nguồn: Project Gutenberg #47605. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
“He says I’m not to be soft with Catherine: she’s my wife, and it’s shameful that she should wish to leave me.
Từ trong câu: soft, shameful, wife, wish, leave
Emily Brontë, Wuthering Heights. Nguồn: Project Gutenberg #768. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ shameful
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ shameful trong kho câu?
- Kho câu có 134 câu có từ shameful hoặc các dạng của từ, trích từ 118 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ shameful xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ shameful gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 48 câu, rồi Bậc B1 với 34 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ shameful?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ shameful: Câu phủ định (23 câu), Quá khứ đơn (17 câu), would (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.