Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “saucer”

117 câu thật có từ saucer hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: saucer nghĩa là cái đĩa. saucer là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: something with a round shape resembling a flat circular plate. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ saucer

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • “I hope they’ll remember her saucer of milk at tea-time.

    Từ trong câu: saucer, milk, hope, remember, tea, time

    Lewis Carroll, Alice's Adventures in Wonderland. Nguồn: Project Gutenberg #11. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • When the whole operation of building is completed, lift up the tumbler, and up will come the saucer too.

    Từ trong câu: saucer, whole, operation, build, complete, lift, up, come

    William S. Furneaux, Butterflies and Moths (British). Nguồn: Project Gutenberg #34131. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • “I'll drink it from the saucer.”

    Từ trong câu: saucer, drink

    Frank Norris, McTeague: A Story of San Francisco. Nguồn: Project Gutenberg #165. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • See--I will roll up each bit, and tumble them all together in this saucer; and then who shall take them out one by one?"

    Từ trong câu: saucer, see, roll, up, bit, tumble, together, take

    Aunt Fanny, The Orphan's Home Mittens, and George's Account of the Battle of Roanoke Island Being the Sixth and Last Book of the Series. Nguồn: Project Gutenberg #48608. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • When you play a Linked Game she will upgrade her broom into a flying saucer which is even faster than the vacuum-cleaner.

    Từ trong câu: broom, play, link, game, upgrade, fly, saucer, even

    «The Legend of Zelda: Oracle of Ages/Maple», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=434064 (bản sửa đổi 4097606). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng saucer

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
cups saucer52 lần
saucer shaped65 lần
saucer of milk82 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ saucer

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ saucer trong kho câu?
Kho câu có 117 câu có từ saucer hoặc các dạng của từ, trích từ 101 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ saucer xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ saucer gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 37 câu, rồi Bậc C1 với 34 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ saucer?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ saucer: Quá khứ đơn (21 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (13 câu), Quá khứ hoàn thành (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.