Câu tiếng Anh có từ “saucer”
117 câu thật có từ saucer hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: saucer nghĩa là cái đĩa. saucer là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: something with a round shape resembling a flat circular plate. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ saucer
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Nothing can be more vulgar than to pour tea or coffee into a saucer.
Từ trong câu: saucer, nothing, pour, tea, coffee
S. Annie Frost, Frost's Laws and By-Laws of American Society A condensed but thorough treatise on etiquette and its usages in America, containing plain and reliable directions for deportment in every situation in life.. Nguồn: Project Gutenberg #8467. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
The Enterprise can separate into two sections, saucer and star drive (hull).
Từ trong câu: saucer, enterprise, separate, section, star, drive, hull
«Star Trek: The Next Generation», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=44020 (bản sửa đổi 10883256). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
You can get it as soon as you get the buggy from Harpys in the desert around the Gold Saucer.
Từ trong câu: saucer, get, soon, desert, around, gold
«Final Fantasy VII/Enemy Skills», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=426682 (bản sửa đổi 4600361). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
The gold saucer features a special currency known as GP you can win at the wonder square or the Chocobo Races.
Từ trong câu: saucer, gold, feature, special, currency, know, win, wonder
«Final Fantasy VII/Minigames/Gold Saucer», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=426678 (bản sửa đổi 4107498). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng saucer
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| cups saucer | 52 lần |
| saucer shaped | 65 lần |
| saucer of milk | 82 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ saucer
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ saucer trong kho câu?
- Kho câu có 117 câu có từ saucer hoặc các dạng của từ, trích từ 101 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ saucer xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ saucer gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 37 câu, rồi Bậc C1 với 34 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ saucer?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ saucer: Quá khứ đơn (21 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (13 câu), Quá khứ hoàn thành (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.