E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “rustle”

95 câu thật có từ rustle hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: rustle nghĩa là tiếng xào xạc. rustle là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: a light noise, like the noise of silk clothing or leaves blowing in the wind. Xem trang từ điển đầy đủ

  • Now the last accents of the music sounded, the trees rustled again and the fountains grew louder.

    Từ trong câu: rustle, now, last, accent, music, sound, tree, again

    Florence May, The Life of Johannes Brahms (Vol 1 of 2). Nguồn: Project Gutenberg #40643. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The forest trees once asked the fruit trees: "Why is the rustling of your leaves not heard in the distance?"

    Từ trong câu: rustle, forest, tree, once, ask, fruit, leave, hear

    Maurice H., 1859-1930 [Editor] Harris, Hebraic Literature; Translations from the Talmud, Midrashim and Kabbala. Nguồn: Project Gutenberg #14368. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Soon the leaves lay thick and loose on the ground and when you walked through them they flew about, softly rustling.

    Từ trong câu: rustle, softly, loose, soon, leave, lay, thick, ground

    Felix Salten, Bambi. Nguồn: Project Gutenberg #72577. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Then Hatch heard Detective Mallory's voice in the hall and the rustle of skirts; then the voice of another man.

    Từ trong câu: hatch, rustle, hear, detective, voice, hall, skirt, another

    Jacques Futrelle, The problem of Cell 13. Nguồn: Project Gutenberg #57669. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng rustle

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • faint rustle383 lần
  • slight rustle416 lần
  • rustle of skirts106 lần
  • rustle of silk219 lần
  • rustle noise277 lần
  • rustle of silks64 lần
  • leaves rustle281 lần
  • rustle sound567 lần
  • rustle of leaves251 lần
  • rustle leaves215 lần
  • silken rustle50 lần
  • breeze rustle99 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ rustle

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ rustle trong kho câu?
Kho câu có 95 câu có từ rustle hoặc các dạng của từ, trích từ 87 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ rustle xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ rustle gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 71 câu, rồi Bậc B1 với 4 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ rustle?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ rustle: Quá khứ đơn (19 câu), Câu phủ định (10 câu), can và could (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.