E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: rustle

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “rustle”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “rustle”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
faint rustlelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 383 lần
slight rustlelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 416 lần
rustle of skirtslogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 106 lần
rustle of silklogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 219 lần
rustle noiselogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 277 lần
rustle of silkslogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 64 lần
leaves rustlelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 281 lần
rustle soundlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 567 lần
rustle of leaveslogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 251 lần
rustle leaveslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 215 lần
silken rustlelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
breeze rustlelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 99 lần

Đối chiếu cách dùng của “rustle”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.