Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “rustle”

95 câu thật có từ rustle hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: rustle nghĩa là tiếng xào xạc. rustle là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: a light noise, like the noise of silk clothing or leaves blowing in the wind. Xem trang từ điển đầy đủ

  • A slight rustling was heard behind the bush where the sparrow was seated, and all quickly turned in that direction.

    Từ trong câu: rustle, sparrow, slight, hear, behind, bush, seat, quickly

    Lily F. Wesselhoeft, Sparrow the tramp: A fable for children. Nguồn: Project Gutenberg #68899. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • As I fled through them they made a loud rustling noise, not loud enough, however, to drown the voices of the dogs.

    Từ trong câu: rustle, flee, make, loud, noise, enough, however, drown

    Solomon, 1808-1863? Northup, Twelve Years a Slave Narrative of Solomon Northup, a Citizen of New-York, Kidnapped in Washington City in 1841, and Rescued in 1853, from a Cotton Plantation near the Red River in Louisiana. Nguồn: Project Gutenberg #45631. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • He could not see who it was that entered, but the light tread and the faint rustle of a waving dress sufficiently indicated the sex.

    Từ trong câu: rustle, see, enter, light, tread, faint, wave, dress

    Various, The Continental Monthly, Vol 6, No 5, November 1864 Devoted To Literature And National Policy. Nguồn: Project Gutenberg #23689. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng rustle

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • faint rustle383 lần
  • slight rustle416 lần
  • rustle of skirts106 lần
  • rustle of silk219 lần
  • rustle noise277 lần
  • rustle of silks64 lần
  • leaves rustle281 lần
  • rustle sound567 lần
  • rustle of leaves251 lần
  • rustle leaves215 lần
  • silken rustle50 lần
  • breeze rustle99 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ rustle

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ rustle trong kho câu?
Kho câu có 95 câu có từ rustle hoặc các dạng của từ, trích từ 87 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ rustle xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ rustle gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 71 câu, rồi Bậc B1 với 4 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ rustle?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ rustle: Quá khứ đơn (19 câu), Câu phủ định (10 câu), can và could (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.