Câu tiếng Anh có từ “periodically”
114 câu thật có từ periodically hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: periodically nghĩa là định kỳ. periodically là một trạng từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: in a sporadic manner. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ periodically
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
She remarked that he came out there periodically to visit his wife and children on weekends.
Từ trong câu: periodically, remark, come, out, visit, wife, child, weekend
United States. Warren Commission, Warren Commission (04 of 26): Hearings Vol. IV (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44004. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
He conceived the phenomena of human society as revolving in an orbit; as going through periodically the same series of changes.
Từ trong câu: periodically, conceive, phenomenon, human, society, revolve, orbit, go
John Stuart Mill, A System of Logic: Ratiocinative and Inductive, 7th Edition, Vol. II. Nguồn: Project Gutenberg #35421. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Well, you mentioned earlier that periodically your checkers get a check to ascertain how many orders were filled by the various employees.
Từ trong câu: periodically, well, mention, early, get, check, many, order
United States. Warren Commission, Warren Commission (03 of 26): Hearings Vol. III (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44003. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
It came to the hands of Charles Lamb when his sister was undergoing one of her temporary but most sad confinements, in the asylum she periodically visited.
Từ trong câu: periodically, come, hand, lamb, sister, undergo, temporary, sad
Edmund Lee, Dorothy Wordsworth: The Story of a Sister's Love. Nguồn: Project Gutenberg #41506. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng periodically
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| updates periodically | 18 lần |
| periodically moulted | 8 lần |
| periodically recurrent | 9 lần |
| periodically recurring | 9 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ periodically
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ periodically trong kho câu?
- Kho câu có 114 câu có từ periodically hoặc các dạng của từ, trích từ 107 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ periodically xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ periodically gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 66 câu, rồi Bậc B2 với 6 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ periodically?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ periodically: Mệnh đề quan hệ với which, whose (10 câu), would (8 câu), may và might (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.