Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: periodically
Phát hiện 4 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
updates periodicallyMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 18 lần
periodically moultedMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 8 lần
periodically recurrentMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 9 lần
periodically recurringTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 9 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với periodically
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.