Câu tiếng Anh có từ “patronizingly”
27 câu thật có từ patronizingly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: patronizingly nghĩa là một cách kẻ cả. patronizingly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: with condescension. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ patronizingly
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
Don't let me interrupt you," he added patronizingly to Mrs. March.
Đừng để tôi làm phiền bà,” anh ta nói thêm với vẻ trịch thượng với bà March.
Từ trong câu: patronizingly, let, interrupt, add, mr, march
William Dean Howells, Their Silver Wedding Journey: Volume 2. Nguồn: Project Gutenberg #3372. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
“My dear fellow,” he replied patronizingly, “quite impossible, I assure you.
Từ trong câu: patronizingly, dear, fellow, reply, quite, impossible, assure
Peter B. Kyne, The Valley of the Giants. Nguồn: Project Gutenberg #5735. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Won’t you drink?” said he, patronizingly, as he pushed a jug of ale which stood before him on a little table towards me.
Từ trong câu: patronizingly, drink, push, jug, stand, little, table, toward
George Borrow, Wild Wales: The People, Language, & Scenery. Nguồn: Project Gutenberg #37665. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
"Good-morning, Mr. Clayton," he said, and then, nodding patronizingly to Harry, he helped himself to a chair and stated his business, without further preamble.
Từ trong câu: patronizingly, good, morning, mr, nod, help, himself, chair
Harriet Beecher Stowe, Dred: A Tale of the Great Dismal Swamp. Nguồn: Project Gutenberg #55012. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
She nodded twice or thrice patronizingly to the little boy, who looked up from his dinner or from the pictures of soldiers he was painting.
Từ trong câu: patronizingly, nod, twice, little, boy, look, up, dinner
William Makepeace Thackeray, Vanity Fair. Nguồn: Project Gutenberg #599. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ patronizingly
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ patronizingly trong kho câu?
- Kho câu có 27 câu có từ patronizingly hoặc các dạng của từ, trích từ 27 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ patronizingly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ patronizingly gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 11 câu, rồi Bậc C2 với 10 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ patronizingly?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ patronizingly: Câu phủ định (5 câu), Quá khứ đơn (5 câu), Quá khứ hoàn thành (2 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.