Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “nitrogen”

123 câu thật có từ nitrogen hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: nitrogen nghĩa là nitơ. nitrogen là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a common nonmetallic element that is normally a colorless odorless tasteless inert diatomic gas. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ nitrogen

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • Experiments have indicated that nitrogen starvation of the bacterial culture might be a promising solution.

    Từ trong câu: nitrogen, starvation, bacterial, experiment, indicate, culture, promise, solution

    United States. National Aeronautics and Space Administration, Significant Achievements in Space Bioscience 1958-1964. Nguồn: Project Gutenberg #40268. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • By means of electricity, nitrogen may be directly combined with the other elements of the soil.

    Từ trong câu: nitrogen, electricity, mean, directly, combine, element, soil

    Mary Huston Gregory, Checking the Waste: A Study in Conservation. Nguồn: Project Gutenberg #20653. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • If other investigations establish the need for an inert gas in manned spacecraft atmospheres, gases other than nitrogen may be considered.

    Từ trong câu: nitrogen, inert, investigation, establish, need, gas, man, atmosphere

    United States. National Aeronautics and Space Administration, Significant Achievements in Space Bioscience 1958-1964. Nguồn: Project Gutenberg #40268. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng nitrogen

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
nitrogen fixation61 lần
nitrogen oxides42 lần
nitrogen dioxide69 lần
nitrogen atom84 lần
nitrogen phosphorus28 lần
liquid nitrogen101 lần
nitrogen compounds41 lần
oxygen nitrogen61 lần
nitrogen oxide21 lần
nitrogen oxygen55 lần
nitrogen narcosis12 lần
carbon nitrogen51 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ nitrogen

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ nitrogen trong kho câu?
Kho câu có 123 câu có từ nitrogen hoặc các dạng của từ, trích từ 101 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ nitrogen xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ nitrogen gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 67 câu, rồi Bậc B1 với 4 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ nitrogen?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ nitrogen: can và could (11 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (8 câu), Câu phủ định (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.