Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: nitrogen

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

nitrogen fixation★ Rất mạnh9.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 61 lần
nitrogen oxidesMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 42 lần
nitrogen dioxideMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 69 lần
nitrogen atomMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 84 lần
nitrogen phosphorusMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 28 lần
liquid nitrogenMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 101 lần
nitrogen compoundsMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 41 lần
oxygen nitrogenMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 61 lần
nitrogen oxideMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 21 lần
nitrogen oxygenMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 55 lần
nitrogen narcosisMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 12 lần
carbon nitrogenMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 51 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với nitrogen

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.