Câu tiếng Anh có từ “microscopic”
133 câu thật có từ microscopic hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: microscopic nghĩa là kính hiển vi. microscopic là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: of or relating to or used in microscopy. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ microscopic
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
It may turn out that microscopic healing devices will bring about a turning point of medicine.
Từ trong câu: microscopic, turn, out, heal, device, bring, point, medicine
«Neologisms of Stanislaw Lem», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=370400 (bản sửa đổi 4038800) · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
In an analogous, but more obvious way, we may see the same effect of motion in the microscopic examination of blood.
Từ trong câu: microscopic, obvious, way, see, effect, motion, examination, blood
Various, Scientific American Supplement, No. 829, November 21, 1891 · Tiếng Anh · en-US · PD-US
The checks may be small, even microscopic, or they may develop yawning cracks such as sometimes appear in the ends of hickory and black walnut logs.
Từ trong câu: microscopic, check, small, even, develop, yawn, crack, sometimes
Henry H. Gibson, American Forest Trees · Tiếng Anh · en-US · PD-US
Pleasure may lie in ceasing to be individual, but duty lies in performing the microscopic task allotted to us.
Từ trong câu: allot, microscopic, pleasure, lie, cease, individual, duty, perform
Henri Frédéric Amiel, Amiel's Journal: The Journal Intime of Henri-Frédéric Amiel · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US
Từ hay đi cùng microscopic
Cụm từ thường đi cùng nhau, kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| microscopic foraminifera | 112 lần |
| genus of microscopic | 109 lần |
| microscopic organisms | 42 lần |
| microscopic algae | 11 lần |
| microscopic constituents | 12 lần |
| microscopic fungi | 11 lần |
| microscopic examination | 81 lần |
| microscopic pores | 7 lần |
| microscopic crystals | 11 lần |
| microscopic anatomy | 10 lần |
| microscopic fineness | 6 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ microscopic
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ microscopic trong kho câu?
- Kho câu có 133 câu có từ microscopic hoặc các dạng của từ, trích từ 119 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ microscopic xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ microscopic gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 57 câu, rồi Bậc B2 với 47 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ microscopic?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ microscopic: Câu phủ định (10 câu), can và could (10 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.