E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “killer”

186 câu thật có từ killer hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: killer nghĩa là kẻ sát nhân. killer là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: someone who causes the death of a person or animal. Xem trang từ điển đầy đủ

  • In England it was bitterly denounced, and the term "baby killers" was applied to the men of the German navy.

    Từ trong câu: killer, bitterly, denounce, term, baby, apply, man, navy

    Francis J., 1867-1937 [Editor] Reynolds, The Story of the Great War, Volume 2 History of the European War from Official Sources. Nguồn: Project Gutenberg #29270. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • I am a coward and a killer of locusts, but I know how to rid myself of the reproach you have put upon me."

    Từ trong câu: killer, coward, know, rid, myself, reproach, put

    Various, The Catholic World, Vol. 03, April to September, 1866. Nguồn: Project Gutenberg #41032. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • "So that's how the Cow-Killers . . . the buccaneers have managed to keep the island?

    Từ trong câu: buccaneer, cow, killer, manage, keep, island

    Thomas Hoover, Caribbee. Nguồn: Project Gutenberg #34317. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • Dewey and Gale keep watch on the party in case the killer strikes again.

    Từ trong câu: gale, keep, watch, party, case, killer, strike, again

    «Scream (1996 movie)», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=625517 (bản sửa đổi 10913174). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng killer

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • serial killer347 lần
  • crow killer237 lần
  • giant killer310 lần
  • killer whales61 lần
  • moose killer27 lần
  • killer quicksand16 lần
  • ar killer26 lần
  • killer whale41 lần
  • b'ar killer9 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ killer

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ killer trong kho câu?
Kho câu có 186 câu có từ killer hoặc các dạng của từ, trích từ 149 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ killer xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ killer gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 58 câu, rồi Bậc A2 với 41 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ killer?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ killer: Câu phủ định (20 câu), Quá khứ đơn (15 câu), can và could (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.