buccaneer
danh từ- buccaneered
- buccaneering
- buccaneers
buccaneer nghĩa là người khai thác hải sản.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC2
someone who robs at sea or plunders the land from the sea without having a commission from any sovereign nation
→ai đó cướp biển hoặc cướp đất từ biển mà không có sự ủy nhiệm từ bất kỳ quốc gia có chủ quyền nào
Đồng nghĩa:pirate, sea robber, sea roverCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)moines buccaneer12 lần trong kho sách - 2động từC2
live like a buccaneer
→sống như một tên cướp biển
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa buccaneer và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Cannon and musket were opened upon the buccaneers, and the noise and smoke were so terrible they could scarcely hear the commands of their leaders.Đại bác và súng hỏa mai được mở ra tấn công bọn cướp biển, tiếng ồn và khói khủng khiếp đến mức họ hầu như không thể nghe thấy mệnh lệnh của thủ lĩnh.
Braziliano, another buccaneer, served as a pirate before the mast, and "was beloved and respected by all."And what a fine figure our buccaneer had grown, to be sure!Và chắc chắn là người khai thác mỏ của chúng tôi đã phát triển một hình dáng tuyệt vời biết bao!
The buccaneers remained rooted to the ground, their eyes starting from their heads."Dog, sir," said I. "Has Mr. Trelawney not told you of the buccaneers?“Con chó, thưa ông,” tôi nói. “Ông Trelawney chưa kể cho ông nghe về bọn cướp biển à?
Whatever the Buccaneer would have added, Springall's entrance at the moment prevented.What affiliations have you for that low-born gardener, turned pirate and buccaneer to ravage our coasts, dishonor our flag?Bạn có liên kết gì với người làm vườn xuất thân thấp hèn, trở thành cướp biển và khai thác hải sản để tàn phá bờ biển của chúng ta, làm ô danh lá cờ của chúng ta?
Yet he could hardly believe that the Buccaneer would so soon part with the beautiful form of a child he so dearly loved."Look here, my brave buccaneer, I know all about it!Then, addressing herself to the buccaneer, "Well, go on; speak!The harbor is perfectly landlocked and was at one time the favorite rendezvous for pirates and buccaneers.In the afternoon the Buccaneers re-entered the city, and selected houses of the few left to barrack in.Câu hỏi thường gặp về buccaneer (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. buccaneer nghĩa là gì trong tiếng Việt?
buccaneer có nghĩa chính là: ai đó cướp biển hoặc cướp đất từ biển mà không có sự ủy nhiệm từ bất kỳ quốc gia có chủ quyền nào. Định nghĩa tiếng Anh: "someone who robs at sea or plunders the land from the sea without having a commission from any sovereign nation".
2. buccaneer thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
buccaneer là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của buccaneer theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), buccaneer được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌbʌkəˈniɹ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. buccaneer thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ buccaneer được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của buccaneer gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của buccaneer gồm: buccaneered, buccaneering, buccaneers.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với buccaneer là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: moines buccaneer.
7. buccaneer có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: pirate, sea robber, sea rover. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến buccaneer?
Từ buccaneer xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với buccaneer đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Cannon and musket were opened upon the buccaneers, and the noise and smoke were so terrible they could scarcely hear the commands of their leaders." (Dịch nghĩa: Đại bác và súng hỏa mai được mở ra tấn công bọn cướp biển, tiếng ồn và khói khủng khiếp đến mức họ hầu như không thể nghe thấy mệnh lệnh của thủ lĩnh.). Câu văn minh họa cách dùng buccaneer làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng buccaneer?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.