Câu tiếng Anh có từ “jeweller”
68 câu thật có từ jeweller hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: jeweller nghĩa là thợ kim hoàn. jeweller là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: someone who makes jewelry. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ jeweller
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Dennis works as jeweller which requires significant fine motor skills of the hand.
Từ trong câu: jeweller, work, require, significant, fine, motor, skill, hand
«Upper Limb Orthotics/Extensor Carpi Ulnaris Tendonitis», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=157816 (bản sửa đổi 1816426). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
A series of groans which the jeweller noticed to his horror got weaker and weaker testified to the greatness of the temptation.
Từ trong câu: jeweller, series, notice, horror, get, weak, testify, greatness
W. W. Jacobs, Captains All and Others. Nguồn: Project Gutenberg #11191. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Beautte, the jeweller, had a secret understanding with one of the servants of the hotel at which the Comte de Saint-Cricq lodged in Geneva.
Từ trong câu: jeweller, secret, understand, servant, hotel, lodge
Various, The International Monthly, Volume 3, No. 3, June, 1851. Nguồn: Project Gutenberg #36131. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
I was invited, some time ago, to a wedding, by a jeweller whose sister had been my nurse, and whose daughter was to be married to a captain of hussars quartered here.
Từ trong câu: jeweller, invite, time, ago, wed, sister, nurse, daughter
Various, Complete Project Gutenberg Collection of Memoirs of Napoleon. Nguồn: Project Gutenberg #3740. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng jeweller
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| jeweller bohmer | 10 lần |
| jeweller shops | 64 lần |
| dropsical jeweller | 6 lần |
| jeweller milliners | 7 lần |
| gamaliel the jeweller | 6 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ jeweller
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ jeweller trong kho câu?
- Kho câu có 68 câu có từ jeweller hoặc các dạng của từ, trích từ 58 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ jeweller xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ jeweller gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 30 câu, rồi Bậc C1 với 14 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ jeweller?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ jeweller: Quá khứ đơn (12 câu), Câu phủ định (10 câu), Quá khứ hoàn thành (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.