Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng B2 số 137

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “lock up or confine, in or as in a jail”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. This was his first political failure; and, in a moment of thoughtless rage and disappointment, he wreaked the _____ caused by it on Lomaque.

Đang tải đề...