Câu tiếng Anh có từ “jeweller”
68 câu thật có từ jeweller hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: jeweller nghĩa là thợ kim hoàn. jeweller là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: someone who makes jewelry. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ jeweller
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
The crisis would naturally come from the want of money felt by the jewellers.
Từ trong câu: jeweller, crisis, naturally, come, want, money, feel
François Guizot, A Popular History of France from the Earliest Times, Volume 6. Nguồn: Project Gutenberg #11956. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Crown jewellers, not always quite reliable, would make public some statements in general terms about the jewels of a reigning house.
Từ trong câu: jeweller, crown, always, quite, reliable, make, public, statement
Wallis Richard Cattelle, The Pearl, its story, its charm, and its value. Nguồn: Project Gutenberg #63623. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Yet such was still Josephine's passion for dress, that after. having wept for a quarter of an hour she would dry her tears to give audience to milliners and jewellers.
Từ trong câu: jeweller, still, passion, dress, quarter, hour, dry, tear
Various, Complete Project Gutenberg Collection of Memoirs of Napoleon. Nguồn: Project Gutenberg #3740. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
According to your rule, Mr Caxton, he is not so much to be pitied; the dropsical jeweller would give him as much for his limbs and health as for ours!
Từ trong câu: jeweller, accord, rule, mr, much, give, limb, health
Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 64, No. 393, July 1848. Nguồn: Project Gutenberg #44533. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng jeweller
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| jeweller bohmer | 10 lần |
| jeweller shops | 64 lần |
| dropsical jeweller | 6 lần |
| jeweller milliners | 7 lần |
| gamaliel the jeweller | 6 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ jeweller
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ jeweller trong kho câu?
- Kho câu có 68 câu có từ jeweller hoặc các dạng của từ, trích từ 58 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ jeweller xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ jeweller gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 30 câu, rồi Bậc C1 với 14 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ jeweller?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ jeweller: Quá khứ đơn (12 câu), Câu phủ định (10 câu), Quá khứ hoàn thành (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.