E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “ivory”

205 câu thật có từ ivory hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: ivory nghĩa là ngà voi. ivory là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a hard smooth ivory colored dentine that makes up most of the tusks of elephants and walruses. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ ivory

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • It approaches ivory in color nearer than any other American wood.

    Từ trong câu: ivory, approach, color, near, wood

    Henry H. Gibson, American Forest Trees. Nguồn: Project Gutenberg #42124. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • He was a man of giant size, with a skin yellower than old ivory, and of a curious smoothness.

    Từ trong câu: ivory, curious, giant, man, size, skin, old

    S. Fowler Wright, The world below. Nguồn: Project Gutenberg #76352. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • "Ivan Ivanovitch," replied Maria calmly, "I like you better than any man in Yakoutsk, but I should adore the great ivory merchant."

    Từ trong câu: calmly, adore, ivory, reply, like, better, man, great

    Various, International Weekly Miscellany of Literature, Art, and Science: Volume 1, No. 4, July 22, 1850. Nguồn: Project Gutenberg #13053. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Hadn’t I been told in all the tones of jealousy and admiration that he had collected, bartered, swindled, or stolen more ivory than all the other agents together?

    Từ trong câu: steal, tell, tone, admiration, collect, ivory, agent, together

    Joseph Conrad, Heart of Darkness. Nguồn: Project Gutenberg #219. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng ivory

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
inlaid with ivory144 lần
carved ivory225 lần
ivory crucifix123 lần
ivory handled114 lần
ivory tusks66 lần
ivory carvings51 lần
tusks of ivory49 lần
ivory handle122 lần
ivory tablets47 lần
polished ivory74 lần
ivory keys79 lần
ivory carving42 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ ivory

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ ivory trong kho câu?
Kho câu có 205 câu có từ ivory hoặc các dạng của từ, trích từ 146 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ ivory xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ ivory gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 59 câu, rồi Bậc B1 với 54 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ ivory?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ ivory: Quá khứ đơn (37 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (16 câu), There is và there are (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.