E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: ivory

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “ivory”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “ivory”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
inlaid with ivorylogDice 8.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 144 lần
carved ivorylogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 225 lần
ivory crucifixlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 123 lần
ivory handledlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 114 lần
ivory tuskslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
ivory carvingslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
tusks of ivorylogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 49 lần
ivory handlelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 122 lần
ivory tabletslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
polished ivorylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
ivory keyslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 79 lần
ivory carvinglogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần

Đối chiếu cách dùng của “ivory”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.