Câu tiếng Anh có từ “influenza”
112 câu thật có từ influenza hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: influenza nghĩa là bệnh cúm. influenza là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: an acute febrile highly contagious viral disease. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ influenza
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
"The Bull" was laid up with influenza, and had been prevented from watching the match.
Từ trong câu: influenza, bull, lay, up, prevent, watch, match
Alec Waugh, The Loom of Youth. Nguồn: Project Gutenberg #18863. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
When he had seen Mother, he said it was influenza.
Từ trong câu: influenza, see, mother
E. Nesbit, The Railway Children. Nguồn: Project Gutenberg #1874. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
All the autumn he had been suffering from a low fever, which was in fact the modern influenza.
Từ trong câu: influenza, autumn, suffer, low, fever, fact, modern
Eva Scott, Rupert, Prince Palatine. Nguồn: Project Gutenberg #39426. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
There had been a tremendous amount of influenza in the fleet and I was not certain I hadn't got it myself.
Từ trong câu: tremendous, influenza, fleet, amount, certain, get, myself
Edward O. Mousley, The Secrets of a Kuttite An Authentic Story of Kut, Adventures in Captivity and Stamboul Intrigue. Nguồn: Project Gutenberg #41213. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Many of the local epidemics which appear probably to have been true influenza have had associated with them a high incidence of sore throats.
Từ trong câu: incidence, many, local, epidemic, appear, probably, true, influenza
Warren T. Vaughan, Influenza. Nguồn: Project Gutenberg #72239. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng influenza
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| avian influenza | 46 lần |
| influenza virus | 107 lần |
| influenza viruses | 42 lần |
| influenza pandemic | 44 lần |
| influenza vaccines | 20 lần |
| equine influenza | 15 lần |
| seasonal influenza | 14 lần |
| swine influenza | 32 lần |
| pandemic influenza | 20 lần |
| influenza epidemic | 17 lần |
| phylogeny of influenza | 6 lần |
| influenza a virus | 16 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ influenza
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ influenza trong kho câu?
- Kho câu có 112 câu có từ influenza hoặc các dạng của từ, trích từ 92 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ influenza xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ influenza gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 45 câu, rồi Bậc B2 với 40 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ influenza?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ influenza: Câu phủ định (14 câu), Quá khứ đơn (10 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.