Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: influenza

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “influenza”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “influenza”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
avian influenzalogDice 9.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần
influenza viruslogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 107 lần
influenza viruseslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
influenza pandemiclogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
influenza vaccineslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
equine influenzalogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
seasonal influenzalogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
swine influenzalogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
pandemic influenzalogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
influenza epidemiclogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
phylogeny of influenzalogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 6 lần
influenza a viruslogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 16 lần

Đối chiếu cách dùng của “influenza”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.