Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “hybrid”

118 câu thật có từ hybrid hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: hybrid nghĩa là lai. hybrid là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: produced by crossbreeding. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ hybrid

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • They coined the word hybrid before anyone knew what it stood for.

    Từ trong câu: hybrid, coin, word, anyone, know, stand

    «Web 2.0 and Emerging Learning Technologies/Different Sectors», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=135016 (bản sửa đổi 4449113). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • A specimen, a hybrid of civilization and paganism, I saw on the streets of Fort Smith, Arkansas.

    Từ trong câu: hybrid, specimen, civilization, saw, street, smith

    Various, The American Missionary: Volume 42, No. 01, January, 1888. Nguồn: Project Gutenberg #11762. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • I am the woman you contacted with your hybrid space resonator."

    Từ trong câu: hybrid, woman, contact, space

    George O. Smith, One of three. Nguồn: Project Gutenberg #68904. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • In the subsidiary and hybrid species of the masque, he helped to open a new and attractive though undoubtedly devious path in the field of dramatic literature.

    Từ trong câu: hybrid, species, help, open, new, attractive, though, undoubtedly

    Various, Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Joints" to "Justinian I." Volume 15, Slice 5. Nguồn: Project Gutenberg #40956. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • “I suppose people really do think of us as a kind of hybrid female,” he remarked.

    Từ trong câu: female, hybrid, suppose, people, really, think, kind, remark

    Harold Frederic, The Damnation of Theron Ware. Nguồn: Project Gutenberg #133. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng hybrid

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
plug in hybrid61 lần
hybrid orbitals28 lần
hybrid genomes16 lần
hybrid speciation14 lần
hybrid vehicles52 lần
hybrid offspring28 lần
hybrid electric118 lần
hybrid zones14 lần
graft hybrid8 lần
hybrid ecosystem9 lần
hybrid taxa6 lần
resonance hybrid11 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ hybrid

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ hybrid trong kho câu?
Kho câu có 118 câu có từ hybrid hoặc các dạng của từ, trích từ 107 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ hybrid xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ hybrid gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 49 câu, rồi Bậc B2 với 35 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ hybrid?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ hybrid: can và could (7 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (7 câu), Câu phủ định (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.