Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “hover”

160 câu thật có từ hover hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: hover nghĩa là di chuột. hover là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: be undecided about something. Xem trang từ điển đầy đủ

  • When you mouse is hovering over a color the document will reflect the change.

    Từ trong câu: hover, mouse, color, document, reflect, change

    «Microsoft Office/Cover Letter», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=211766 (bản sửa đổi 4662017). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Once there you will see the green star hovering up in the air.

    Từ trong câu: hover, once, see, green, star, up, air

    «Super Mario Galaxy 2/Green Stars/World 1», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=456900 (bản sửa đổi 4301452). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Hovering over it will show a table with the whole set of transformations.

    Từ trong câu: hover, show, table, whole, set, transformation

    «Studies of Euler diagrams/clans/tables», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=292324 (bản sửa đổi 2759888). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • With this attribute you can define what will be displayed when a user hovers the element.

    Từ trong câu: hover, attribute, define, display, user, element

    «HyperText Markup Language/Standard Attributes List», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=55991 (bản sửa đổi 4087581). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • As you approach it, you will notice a gloomy cloud hovering above.

    Từ trong câu: hover, gloomy, approach, notice, cloud, above

    «The Legend of Zelda: Ocarina of Time/Temple of Time», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=432815 (bản sửa đổi 3920798). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng hover

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • heath hover77 lần
  • hover around913 lần
  • butterflies hover50 lần
  • hover round853 lần
  • smile hover398 lần
  • hover fludd32 lần
  • hover over2.555 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ hover

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ hover trong kho câu?
Kho câu có 160 câu có từ hover hoặc các dạng của từ, trích từ 143 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ hover xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ hover gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 62 câu, rồi Bậc C1 với 60 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ hover?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ hover: Quá khứ đơn (22 câu), can và could (12 câu), Quá khứ tiếp diễn (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.